Trang chủ · Bảng tra cứu kỹ thuật
📐
🛠️ Công cụ kỹ thuật miễn phí

Bảng tra cứu cho kỹ sư cơ khí

Tra nhanh ren hệ mét, cấp bền bu lông, chuyển đổi inch ↔ mm. Dữ liệu chuẩn DIN / ISO / TCVN — có thể tải PDF in sẵn.

Chuyển nhanh: 1. Bảng ren hệ mét (M4-M30) 2. Bảng cấp bền (4.6 - 12.9) 3. Chuyển đổi Inch ↔ mm 4. Bảng tải trọng tắc kê
Bảng 01

📐 Bảng tra ren hệ mét (M4 - M30)

Theo tiêu chuẩn ISO 724 / DIN 13 / TCVN 2247 — ren thô (coarse pitch)

Size Đường kính danh nghĩa (d) Bước ren thô (p) Bước ren mịn Tiết diện chịu kéo (As) Khóa lục giác (s) Khoan mồi (drill)
M44.0 mm0.70 mm8.78 mm²7 mm3.3 mm
M55.0 mm0.80 mm14.2 mm²8 mm4.2 mm
M66.0 mm1.00 mm20.1 mm²10 mm5.0 mm
M88.0 mm1.25 mm1.00 mm36.6 mm²13 mm6.8 mm
M1010.0 mm1.50 mm1.25 mm58.0 mm²17 mm8.5 mm
M1212.0 mm1.75 mm1.25 mm84.3 mm²19 mm10.2 mm
M1414.0 mm2.00 mm1.50 mm115 mm²22 mm12.0 mm
M1616.0 mm2.00 mm1.50 mm157 mm²24 mm14.0 mm
M1818.0 mm2.50 mm1.50 mm192 mm²27 mm15.5 mm
M2020.0 mm2.50 mm1.50 mm245 mm²30 mm17.5 mm
M2222.0 mm2.50 mm1.50 mm303 mm²32 mm19.5 mm
M2424.0 mm3.00 mm2.00 mm353 mm²36 mm21.0 mm
M2727.0 mm3.00 mm2.00 mm459 mm²41 mm24.0 mm
M3030.0 mm3.50 mm2.00 mm561 mm²46 mm26.5 mm
💡 Tiết diện chịu kéo (As) dùng để tính lực kéo lớn nhất = As × ứng suất chảy. Với M8 cấp 8.8: 36.6 × 640 = 23.4 kN.
Bảng 02

⚙️ Bảng cấp bền bu lông (Property Class)

Theo ISO 898-1 — tensile, yield, độ cứng và ứng dụng điển hình

Cấp bền Tensile ≥ (MPa) Yield ≥ (MPa) Độ cứng HRC Vật liệu điển hình Ứng dụng đề xuất Ghi chú
4.6 400240 Thép low-carbon cán nguộiDân dụng, lắp ráp nhẹ, đồ gia dụng Giá rẻ nhất, không cần tôi
4.8 400320 Thép carbonDân dụng nhẹ, cửa gỗ, tủ kệ Ít phổ biến
5.8 500400 Thép carbonTrung dụng, phụ kiện nội thất Thay 4.8 khi cần chịu lực hơn
8.8 80064023-34 C45 tôi + ramPhổ biến nhất — máy công nghiệp, kết cấu thép, lắp ráp CNC Mặc định chọn khi không rõ yêu cầu
9.8 90072027-36 Thép hợp kimMáy chịu tải trung bình, thay 8.8 khi cần Ít dùng tại VN
10.9 104090033-39 42CrMo4 tôi + ramKết cấu cầu, kết cấu chịu lực cao, máy ép Bắt buộc dùng khi tải > 50 kN
12.9 1220108039-44 42CrMo4 / 34CrNiMo6Hàng không, máy nặng, trục chính CNC cao cấp Đắt, giòn — không dùng nơi rung động
A2-70 700450 Inox 304 (X5CrNi18-10)Chống gỉ — ngành thực phẩm, y tế, hóa chất nhẹ Không chịu muối biển
A4-80 800600 Inox 316 (X5CrNiMo17-12)Môi trường biển, tàu thủy, cảng, hóa chất mạnh Đắt hơn A2 ~2x
💡 Quy ước: Cấp X.Y → Tensile = X×100 MPa, Yield = X×Y×10 MPa. VD: 8.8 → Tensile 800, Yield 640.
Bảng 03

🔄 Chuyển đổi ren Inch ↔ mm (UNC / UNF)

Đối chiếu ren hệ Anh (American) sang ren hệ mét — dùng khi sửa máy nhập Mỹ/Nhật

Ren Inch Đường kính (inch) Đường kính (mm) TPI (UNC) TPI (UNF) Size hệ mét tương đương Ghi chú
#40.112"2.845 mm4048≈ M3Điện tử nhỏ
#60.138"3.505 mm3240≈ M3.5
#80.164"4.166 mm3236≈ M4Máy may, điện lạnh
#100.190"4.826 mm2432≈ M5
1/4"0.250"6.350 mm2028≈ M6Phổ biến xe hơi Mỹ
5/16"0.3125"7.938 mm1824≈ M8Xe máy Harley
3/8"0.375"9.525 mm1624≈ M10Đồ công nghiệp
7/16"0.4375"11.11 mm1420≈ M11Ít gặp
1/2"0.500"12.700 mm1320≈ M12Kết cấu Mỹ
9/16"0.5625"14.29 mm1218≈ M14
5/8"0.625"15.875 mm1118≈ M16
3/4"0.750"19.050 mm1016≈ M18/M20Kết cấu nặng
7/8"0.875"22.225 mm914≈ M22
1"1.000"25.400 mm812≈ M24Cầu, kết cấu lớn
💡 UNC = Unified Coarse (ren thô). UNF = Unified Fine (ren mịn). TPI = Threads Per Inch (số ren / inch). Không thể thay trực tiếp M-ren và Inch-ren dù size gần bằng!
Bảng 04

🧷 Bảng tra tải trọng tắc kê nở

Tắc kê nở sắt — tải kéo / tải cắt trong bê tông C25

Size tắc kêĐường kính (mm)Chiều dài (mm)Khoan (mm)Chiều sâu khoan (mm)Tải kéo giới hạn (kN)Tải cắt (kN)
M6×406408454.56.0
M8×6086010657.810.5
M10×801080128512.516.2
M12×100121001410518.023.5
M16×120161201812530.542.0
M20×150201502216048.062.0
💡 Tải trọng giới hạn đã trừ hệ số an toàn 1.5. Với bê tông C15/C20 → giảm 30%. Môi trường ngoài trời → dùng tắc kê mạ kẽm nhúng nóng.
Cần tư vấn chọn đúng size?

Gửi bản vẽ — kỹ sư chọn giúp trong 30 phút

Không cần đoán — gửi ảnh hoặc bản vẽ qua Zalo, đội kỹ sư VVT tư vấn SKU phù hợp + báo giá bulk chính xác ngay.