Chọn gạch lát nền tưởng đơn giản nhưng là quyết định ảnh hưởng lâu dài đến thẩm mỹ, chi phí bảo trì và cả an toàn gia đình. Lát xong vài năm thì mới phát hiện gạch trơn, khó lau, nhanh xước thì khó thay lại. Bài này liệt kê 7 yếu tố bắt buộc cân nhắc trước khi đặt mua.
1. Xác định không gian sử dụng
Mỗi khu vực có yêu cầu riêng. Đừng dùng cùng một loại gạch cho toàn nhà.
- Phòng khách: ưu tiên thẩm mỹ — gạch bóng, khổ lớn 60x60 hoặc 80x80, vân đá marble
- Phòng bếp: chống trượt R9, dễ lau chùi, chống bám dầu mỡ
- Phòng tắm: bắt buộc chống trượt R10 hoặc R11, bề mặt matte hoặc nhám
- Ban công & sân vườn: chống thấm < 0.5%, chịu UV, bề mặt nhám
- Phòng ngủ: có thể dùng gạch vân gỗ hoặc sàn gỗ tùy thẩm mỹ
2. Chọn kích thước phù hợp diện tích
Nguyên tắc cơ bản: diện tích càng lớn, viên gạch càng nên lớn — để giảm đường ron, nhìn sang trọng hơn.
- Phòng dưới 15m²: dùng gạch 30x30 hoặc 40x40
- Phòng 15–30m²: gạch 60x60 là kích thước "quốc dân" — dễ thi công, dễ mua bù
- Phòng 30–60m²: nên dùng 80x80 — ít đường ron, không gian rộng hơn thị giác
- Sảnh lớn, showroom: gạch 100x100 hoặc 120x120 tạo cảm giác sang trọng
Mẹo: gạch khổ lớn đẹp nhưng đòi hỏi sàn phẳng, nếu sàn gồ ghề sẽ bị cong vênh. Nên đo độ phẳng bằng thước laser trước khi quyết định.
3. Chất liệu: men Ý, men Việt hay granite?
Ba loại phổ biến trên thị trường Việt Nam — phân biệt như sau:
Gạch men Ý (Marazzi, Florim, Iris)
Nhập khẩu, độ chống thấm < 0.5%, vân đá in digital 4D rất giống đá tự nhiên. Bảo hành 10–15 năm. Giá 285k–650k/m². Phù hợp biệt thự, khách sạn, không gian cao cấp.
Gạch men Việt Nam (Viglacera, Prime, Đồng Tâm)
Chất lượng cao, giá hợp lý. Độ chống thấm 0.5–3%, bảo hành 5–10 năm. Giá 120k–280k/m². Phù hợp nhà ở trung–cao cấp, chung cư, shophouse.
Gạch granite (porcelain)
Độ cứng cao, chịu tải trọng tốt, chống thấm < 0.1%. Dùng cho khu vực có lưu lượng đi lại cao: sảnh ngân hàng, bệnh viện, trung tâm thương mại. Giá 350k–900k/m².
4. Bề mặt: bóng, matte, nhám
- Bóng kính (Polished): đẹp, sang, nhưng trơn — không dùng phòng tắm. Dùng phòng khách, phòng ngủ, sảnh
- Matte mờ (Matte): cân bằng thẩm mỹ và an toàn, chống bám bẩn tốt — dùng bếp, ban công
- Nhám chống trượt (Anti-slip): bề mặt thô có vân nhám — bắt buộc cho phòng tắm, hồ bơi
5. Chỉ số chống trượt (R9 / R10 / R11)
Tiêu chuẩn Đức DIN 51130 phân loại như sau:
R9— chống trượt cơ bản, dùng phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp khôR10— chống trượt tốt, dùng phòng tắm ít nước, nhà bếpR11— chống trượt cao, dùng phòng tắm đứng, hồ bơiR12, R13— công nghiệp, nhà máy
Nhà có trẻ em hoặc người lớn tuổi → luôn chọn R10 trở lên cho phòng tắm. Đừng tiết kiệm vì 1 lần trượt ngã có thể tốn hơn rất nhiều lần chi phí gạch.
6. Màu sắc và vân phù hợp nội thất
Nguyên tắc 60/30/10 trong thiết kế nội thất:
- 60% gam chủ đạo (thường là gạch lát + tường)
- 30% gam phụ (nội thất lớn: sofa, tủ)
- 10% gam nhấn (đồ trang trí, rèm cửa)
Gạch là 60% → chọn gam trung tính (trắng, kem, xám nhạt) để không gian rộng và dễ phối. Tránh chọn gạch màu mạnh nếu nội thất đã sặc sỡ.
7. Tính ngân sách và dự phòng hao hụt
Công thức tính số m² gạch cần mua:
Số m² = Diện tích sàn × 1.1
Hao hụt 10% cho cắt góc, lót dự phòng. Nếu sàn có nhiều góc cạnh (cầu thang, cột trụ) → cộng thêm 5%.
Ví dụ: Phòng khách 25m² → Mua 27.5m² → làm tròn 28m² (20 hộp, mỗi hộp 1.44m²).
BuildMart hỗ trợ tư vấn tính m² miễn phí qua Zalo 090 900 0000. Gửi bản vẽ hoặc số đo, kỹ sư sẽ báo đúng số lượng và giá trong 15 phút.
Tổng kết checklist
- ☑ Xác định không gian sử dụng (phòng nào dùng gạch gì)
- ☑ Chọn kích thước phù hợp diện tích
- ☑ Quyết định chất liệu (men Ý / men Việt / granite)
- ☑ Chọn bề mặt (bóng / matte / nhám)
- ☑ Kiểm tra chỉ số chống trượt (R9/R10/R11)
- ☑ Chọn màu phù hợp nội thất (60/30/10)
- ☑ Tính số lượng + 10% dự phòng
Còn thắc mắc? Gọi ngay hotline 090 900 0000 (08:00–21:00) để kỹ sư BuildMart tư vấn miễn phí — hoặc đặt lịch tham quan showroom để xem gạch thật 1-1.